ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khám định kỳ" (1件)
khám định kỳ
日本語
フ定期健診
Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
定期健診は健康問題を早期に発見するのに役立ちます。
類語検索結果 "khám định kỳ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khám định kỳ" (1件)
Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
定期健診は健康問題を早期に発見するのに役立ちます。
